# Quyết định triển khai hiện hành Survey tự xây là phương thức ưu tiên cho concept, ảnh/video, simulation gameplay và parent app ngắn. 54 câu Survey / 49 Interview; flow Survey đề xuất 39 mục. Interview giữ hành vi thật và chiều sâu, không cần lặp mọi module. Xem [17 — modules](17-custom-survey-components.md) và [12 — phân bổ](12-method-allocation.md). Sample/budget vẫn là đề xuất, cần tính lại incentive theo thời lượng pilot. # Thiết kế nghiên cứu — hai project **Thị trường: Mỹ · Participant language: English — Huy xác nhận 08/10.** Tài liệu nội bộ: tiếng Việt. State: `unconfirmed` đối với quy mô, lịch, chi phí và trial. Context skill: không tìm thấy `ba-context.yml` trong cwd/ancestor; dùng context từ brief, AGENTS và các nguồn ở E01–E14. Loại artifact: research design. ## Mục tiêu → bằng chứng → quyết định | Mục tiêu | Cần biết | Bằng chứng sẽ thu | Quyết định được hỗ trợ | |---|---|---|---| | D1 — Nhu cầu và phân khúc | Gia đình đang giải quyết việc gì, bằng gì, chưa hài lòng ở đâu? | Tình huống gần đây, workaround, chi phí, không có pain cũng được ghi nhận | Chọn audience/use case; điều chỉnh lời hứa | | D2 — Hiểu concept và kỳ vọng | Người không biết pet game hiểu gì? Người biết rồi có kỳ vọng khác không? | Paraphrase không gợi ý, dự đoán hành vi, vị trí nội dung gây hiểu | Sửa messaging và demo; tránh kỳ vọng sai | | D3 — Activation | Parent/trẻ có tự bắt đầu được không? | Task success, thời gian, lỗi, mức trợ giúp, teach-back | Ưu tiên pairing, KYC, tutorial, hướng dẫn và support | | D4 — Mission và giá trị dài hơn buổi đầu | Nhiệm vụ có ích hay tăng việc; trẻ có tự quay lại không? | Diary D1/D3/D7, sự kiện thực tế, cả non-use, mission settings | Đổi default, reward, độ khó, nội dung, reviewer | | D5 — Dashboard và niềm tin | Phụ huynh hiểu/dùng insight để làm gì; có thấy đúng và chấp nhận data flow không? | Card-specific comprehension, hành động sau khi xem, mismatch examples | Giữ/bỏ/sửa card; transparency/data controls | | D6 — Mua, gói giá và ưu tiên | Mua vì gì, từ chối vì gì; tính năng nào đáng đánh đổi? | Lựa chọn cụ thể, ngân sách/alternative, price response theo exposure | Gói core/Plus, roadmap và thí nghiệm giá tiếp theo | Không đo hiệu quả lâm sàng, IQ/EQ tăng, cải thiện phát triển có quan hệ nhân quả, thị phần hay retention nhiều tháng bằng đợt dùng thử một tuần. Nếu muốn các kết luận đó phải thiết kế nghiên cứu khác. ## Các giả thuyết để kiểm tra, không mặc định đúng | H | Giả thuyết | Cách có thể bác bỏ / làm yếu đi | |---|---|---| | H1 | Người chưa biết game nuôi pet vẫn hiểu vòng care → pet response sau exposure | Mô tả thành chatbot, tablet, thú bông hoặc không hiểu vai trò parent | | H2 | Hoài niệm của parent tăng giá trị cho trẻ và ý định mua | Parent muốn chơi nhưng không thấy phù hợp với con / không chọn mua | | H3 | Giá trị vượt công sức setup/review | Bỏ tạo mission, không duyệt, quay lại công cụ cũ vì tốn công | | H4 | Quan tâm kéo dài qua novelty | Non-use D3/D7, chỉ dùng khi người lớn nhắc, chỉ bật để hoàn thành diary | | H5 | Dashboard dẫn tới hành động hữu ích | Không mở, không hiểu, không tin hoặc xem xong không làm gì khác | | H6 | Plus có giá trị thêm độc lập so với core | Chọn chỉ dùng core, không muốn thêm subscription, không hiểu phần khác biệt | | H7 | Marketing tạo kỳ vọng gần với build | Sau giải thích trung lập, parent đổi hẳn lý do mua hoặc mất niềm tin | | H8 | Parent hiểu ích lợi từng pillar; age grouping tạo nhiệm vụ phù hợp | Parent không thấy mục đích; mission cùng band vẫn quá dễ/quá khó; cần trợ giúp ngoài dự tính hoặc không có ví dụ ích lợi | ## Chọn phương pháp | Phương pháp | Tốt nhất cho | Chi phí/giới hạn | Vì sao chọn hoặc không chọn | |---|---|---|---| | Document + source research | Biết đã build gì, đang hứa gì | Không trả lời nhu cầu thật | Đã làm để tạo câu hỏi và fact card | | Survey | So sánh pattern/segment, comprehension, package choice | Ít chiều sâu; panel tự chọn; cần host | Project 1, web tự xây với module trải nghiệm ngắn; cùng instrument đã chốt | | Interview có quan sát | Lý do, ngữ cảnh, cách thao tác | Ít người, moderator effect | Project 2; semi-structured theo guide chung để so sánh | | Diary dùng thử tại nhà | Thay đổi D1→D7, bối cảnh/non-use | Giao hàng, hỗ trợ, dropout, diary reactivity | Module tùy chọn trong thiết kế Interview; kiểm tra cách platform hỗ trợ trước launch | | Focus group | Ngôn ngữ chung / brainstorm | Người khác làm nhiễu first impression, thông tin con nhạy cảm | Không chọn cho đợt này | | Chỉ dùng dữ liệu marketing cũ / không nghiên cứu mới | Rẻ, nhanh | Không trả lời usability thực tế hoặc các giả định sản phẩm | Giữ làm input, không đủ cho các quyết định trên | Không chấm điểm chi phí giả khi chưa có ngân sách. Đây là đánh giá định tính theo outcome, access, thời gian và công sức người tham gia. ## Project 1 — Concept & purchase survey - Đối tượng: người lớn ở Mỹ, đọc/viết tiếng Anh, thường xuyên chăm sóc ít nhất một trẻ 3–10; có vai trò mua/đồng quyết định sản phẩm cho trẻ. Một response/household. Không yêu cầu thích AI, yêu game, muốn mua NOWA hay đang có vấn đề lớn. - **Mẫu đề xuất 120 completes hợp lệ** để định hướng: theo dõi coverage ba nhóm tuổi. Familiarity đo trong survey, không đặt quota tuyển theo familiarity. Đây là mục tiêu operational, không power analysis. Không khẳng định đại diện toàn bộ US parents hay áp dụng margin of error của random sample. - Familiarity F0/F1/F2 thu ở Q99 cuối survey, prior exposure ở Q100. Not sure giữ riêng; phân tích theo số mẫu thực tế, không hứa đủ mỗi nhóm. - Nếu ngân sách chỉ đủ 60, coi kết quả exploratory và giảm số so sánh; không cross-tab tiếp theo giới tính/thu nhập/attitude với cell quá nhỏ. Hiển thị denominator thật mỗi câu, không chỉ %. - Survey tự xây: flow đề xuất 39 Q-ID gồm simulation/video/task. Phải pilot và chốt lại thời lượng; không dùng ước tính 10–12 phút của bản trước. Ngân hàng không phải instrument hỏi tất cả. - Test website thật nghĩa là participant có thể thấy giá/discount/testimonial. Kết quả là phản ứng với **offer đang bán**, không phải mức giá “không neo”. Nếu muốn pricing độc lập, cần cohort riêng với fact card không giá; xem §Giá. - Bắt đầu bằng pilot 3–5 phụ huynh; đo thời gian, hiểu nhầm wording và nhánh. Pilot không nhập vào main sample nếu thay nội dung. - Collection window đề xuất 7–10 ngày sau pilot; chưa đặt lịch. Không giả định response rate trước khi biết số invite. Dashboard tuyển mẫu theo dõi invited→applied→eligible→approved→started→valid complete; ngừng/nới quota chỉ sau khi owner xem feasibility, không thay âm thầm. ## Project 2 — Interview + optional home trial - **Mẫu đề xuất 12–15 households**, có variation về tuổi, familiarity, parent tech confidence, nhu cầu, thái độ tích cực/trung tính/hoài nghi. Là mẫu chiều sâu; không chuyển “8/12” thành “67% thị trường”. - Phương án gửi máy: mượn dùng **ít nhất 7 ngày**, cân nhắc 14 ngày nếu weekly dashboard là ưu tiên. Tuyển một đợt dự phòng khoảng 20–25% nếu logistics cho phép; số này là planning buffer, không dự báo dropout. - D0: baseline + concept trước exposure bổ sung. Lần mở máy đầu: quan sát pairing/onboarding, tránh làm hộ. D1/D3/D7: diary 2–3 phút, gồm “không dùng”. D7: interview 45–60 phút. Nếu cần D14, nêu rõ từ thư mời và incentive. - D1 = ngày thực sự bắt đầu dùng, không phải ngày giao hàng. Khóa firmware/app/resource cho cohort; nếu update, lưu version và ngày, phân tích riêng ảnh hưởng. - Người bỏ dùng vẫn được mời debrief. Không trả thưởng theo thái độ tích cực, số phút chơi hay việc mua. Nêu rõ xử lý hoàn thành một phần trước khi recruit; platform payout có thể không hỗ trợ chia nhỏ trong multi-day. - Nếu không gửi máy: interview 45–60 phút với stimulus + quan sát demo trong phiên. Bỏ các câu đòi hỏi D3/D7 hoặc dữ liệu gia đình. Không thay những câu đó bằng “bạn nghĩ sau một tuần sẽ ra sao?” rồi báo cáo là retention. - Nên tuyển độc lập từ survey cho phần first impression. Recontact có ích cho lý do/giá, nhưng ghi `prior_exposure=yes`; không gộp vào baseline cold. ## Hai study, cấu hình platform User muốn hai project; thiết kế giữ hai mục tiêu trên. Với nhánh home trial, tài liệu User Interviews chưa thống nhất hoàn toàn về multi-method trong multi-day (U04). Trước setup, xác nhận: diary là preparation/task của interview có được không, cần multi-day project riêng không, tính incentive và recontact ra sao. Nếu bắt buộc đúng hai project ID và không hỗ trợ, dùng Project 2 interview-only hoặc xin owner chọn cấu hình sau khi có câu trả lời từ platform; không âm thầm thêm project. ## Giá: ba phép đo khác nhau 1. **Offer live hiện tại:** after exposure, đo comprehension rồi chọn mua/không/chưa chắc ở bundle $99; hỏi core-only vs renew Plus $20/tháng sau sáu tháng. Ghi đã thấy anchor $149 / $294 / $249 nào. Đây là declared intent trong bối cảnh quảng cáo, không doanh số thực. 2. **Dashboard độc lập:** phải xác định gói baseline trước. So sánh core, core + dashboard, core + dashboard + phần bổ sung bằng mô tả có độ dài tương đương. Không hỏi “trả thêm cho parent app” nếu basic app đã bao gồm. Module này chưa thể phát hành cho đến khi xác nhận entitlements của build/gói. 3. **Feature mới:** hỏi vấn đề/giải pháp hiện tại trước, sau đó mô tả một thay đổi khả thi cụ thể; một lần trả thêm cho hardware, mỗi tháng cho software. Luôn có $0 / không mua / không đăng ký / chưa đủ thông tin. Không cộng WTP từng feature để ra giá toàn bộ bundle. Muốn ước lượng demand curve: khảo sát khác hoặc mở rộng mẫu và randomize **một mức giá/participant** sau cùng fact card; chốt mức giá và cỡ mẫu trước launch. Không cho người đã thấy $99 tự định giá rồi gọi là unanchored. Không đưa mức giá giả lên trang mua thật, không yêu cầu giao dịch thật trong nghiên cứu này. ## Phân tích và tiêu chí đủ thông tin - D1: mã hóa pain/workaround bằng câu chuyện gần đây; giữ “không có nhu cầu”. So sánh với persona marketing như giả thuyết, không ép mọi người vào taxonomy có sẵn. - D2: code paraphrase thành đúng / thiếu / sai / không rõ theo rubric ở guide; code riêng category, care loop, parent role, speech/data/subscription expectation. Hai người code độc lập tối thiểu 20% câu mở, hòa giải bất đồng và sửa codebook. - D3: task completion = tự làm / cần gợi ý / cần làm hộ / không xong; thời gian từ bắt đầu đến kết quả, point of failure, thiết bị/mạng. Không lấy satisfaction score thay usability. - D4: báo cáo cohort từ tất cả gia đình đã bắt đầu. D1/D3/D7 có dùng, ai khởi xướng, nội dung, parent effort và lý do non-use. Thiếu diary ≠ zero use; dropout ≠ nhất định không thích. Phân biệt mất máy/ốm/bận/lỗi kỹ thuật. - D4 / mission fit: phân tích EF/EQ/Routine riêng, theo tuổi nguyên năm + product age tag (3–4 / 5 / 6–10) và mức trợ giúp, không chỉ research quota 3–5 / 6–8 / 9–10. Trong quota 3–5 cần có cả trẻ 3–4 và trẻ 5; trong elementary tìm cả đầu/cuối band. n nhỏ chỉ cho case-pattern, chưa ước lượng độ khó chuẩn theo tuổi. Tách expected benefit, observed usefulness, transfer tự báo cáo và nguyên nhân khó do UI/audio/ngôn ngữ khỏi kỹ năng mục tiêu. - D5: usefulness = hiểu được + có quyết định/hành động cụ thể. Mismatch cần card/date/source expectation; lưu “không đủ dữ liệu” riêng, không kết luận AI sai từ cảm giác chung. - D6: top-three share với denominator số người đã được xem/đã dùng feature; xếp hạng expected value và experienced value tách biệt. Pre/post chỉ paired khi cùng respondent + cùng stimulus/feature set; nếu khác cohort gọi là so sánh mô tả. - Ngưỡng launch/fix/research tiếp cần owner duyệt **trước thu thập**, chưa bịa target pass rate. Với hiểu sai nghiêm trọng về khả năng/data, đưa nguyên câu và nguồn gây hiểu nhầm để review ngay; không đợi đủ mẫu mới ghi issue. - Dừng ở cỡ mẫu/quota và coverage đã định; nếu hai phiên liên tiếp trong một nhóm không thêm theme mới có thể là tín hiệu đủ chiều sâu, không chứng minh saturation toàn dân. Gaps/nhóm thiếu mẫu phải hiện trong báo cáo. ## BACCM và rủi ro Change: quyết định thông điệp/UX/packaging. Need: giảm uncertainty do thiết kế trực giác. Solution: NOWA device + parent app và hai research study. Stakeholders: Huy/product, marketing, dev/support, parent payer, child user. Value: hiểu đúng, dùng được, ích lợi vượt effort. Context: US/English, website có giá, build chưa khóa. Cả sáu được giữ trong deliverables; giá trị thật vẫn chờ participant evidence. | Nếu… thì… | Treatment | Cách xử lý | |---|---|---| | Chỉ recruit parent thích pet/AI thì xác nhận thiên lệch | Mitigate | Không screen theo familiarity/interest; phân tích các nhóm sau thu thập | | Founder giải thích trước thì mất bằng chứng comprehension | Remove source | Không pitch trước câu tự diễn đạt; script chuẩn | | Chỉ nghe parent thì bỏ lỡ trải nghiệm trẻ | Mitigate | Child observation/assent nếu được; gắn nhãn proxy nếu không | | Máy lỗi hoặc diary thúc dùng thì engagement bị méo | Mitigate | QA, support log, diary hỏi đã xảy ra, không giao chỉ tiêu chơi | | Thiếu dữ liệu D7 thì dashboard bị đánh giá sai | Mitigate | D14 hoặc stimulus mẫu riêng có nhãn | | Quà tặng tác động câu trả lời thì purchase intent tăng giả | Mitigate | Nói rõ incentive/loan; hỏi mua bằng ngân sách riêng | ## Assumptions & Confidence US/English và URL live đã xác nhận. 120 survey, 12–15 trial, 7–14 ngày là **đề xuất chưa duyệt**, phụ thuộc C04/C05/C07/C08. Giá live là offer cần đo, không phải giá tối ưu. Confidence: trung bình về design khả thi; cần pilot/feasibility; chưa có kết luận về hypothesis. ## Giới hạn và điều kiện triển khai sau audit09/10 - Trial giữ draft và manual approval: chốt build/OS/mạng, lịch, incentive và mượn-trả trước tuyển. Accept ở một câu không đồng nghĩa approve participant. - Chốt2–3 quyết định và một core cố định trước pilot; đo median/p90 thời lượng, độ đủ của câu mở và cắt theo drop-list.120 completes /12–15 households vẫn là đề xuất, không coi đã đủ mọi tổ hợp.